Ngày đăng: 04/09/26
xu-ly-nuoc-thai-cong-nghiep

Bể xử lý nước thải công nghiệp: Thiết kế tiêu chuẩn và các lưu ý quan trọng

Trong các nhà máy sản xuất, bể xử lý nước thải công nghiệp là một trong những hạng mục quan trọng nhất của toàn bộ hệ thống xử lý. Đây là nơi diễn ra các quá trình thu gom, điều hòa, xử lý hóa lý, xử lý sinh học, tách bùn và xử lý nước trước khi xả thải hoặc tái sử dụng.

Một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp được thiết kế đúng không chỉ giúp kiểm soát các thông số như BOD, COD, TSS, nitơ, photpho, dầu mỡ và các chất ô nhiễm đặc thù mà còn góp phần giảm chi phí vận hành, hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Tùy vào ngành nghề sản xuất, lưu lượng, đặc tính nước thải và yêu cầu đầu ra, cấu hình bể có thể rất khác nhau. Không phải nhà máy nào cũng cần đầy đủ tất cả các loại bể, và cũng không nên áp dụng một sơ đồ công nghệ cố định cho mọi nguồn thải.

Vậy bể xử lý nước thải công nghiệp gồm những loại nào? Thiết kế ra sao để hệ thống vận hành ổn định? Hãy cùng GREENTECH tìm hiểu chi tiết.

Bể xử lý nước thải công nghiệp gồm những loại nào?

Một trạm xử lý nước thải có thể bao gồm nhiều công trình đơn vị. Tùy vào đặc tính nguồn thải, các bể thường gặp gồm:

  1. Bể thu gom.
  2. Bể tách rác và tiền xử lý.
  3. Bể tách dầu mỡ.
  4. Bể điều hòa.
  5. Bể keo tụ – tạo bông.
  6. Bể lắng hoặc tuyển nổi.
  7. Bể kỵ khí.
  8. Bể thiếu khí.
  9. Bể hiếu khí.
  10. Bể MBR hoặc công trình lọc.
  11. Bể lắng sinh học.
  12. Bể khử trùng.
  13. Bể chứa bùn.
  14. Bể chứa nước sau xử lý.

Không phải hệ thống nào cũng sử dụng toàn bộ các công trình trên. Việc lựa chọn cần dựa trên tính chất nước thải và mục tiêu xử lý.

Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Chuẩn Đầu Ra Cho Nhà Máy KCN Toàn Quốc

Máy xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt: Nên chọn dạng module hay xây dựng bể?

Vi sinh xử lý nước thải là gì? Cách lựa chọn chủng vi sinh phù hợp từng loại nước thải

1. Bể thu gom nước thải

Bể thu gom là công trình tiếp nhận nước thải từ các khu vực sản xuất và đưa về hệ thống xử lý tập trung.

Chức năng chính

  • Tiếp nhận các dòng nước thải từ nhà máy.
  • Tập trung nước thải về một đầu mối.
  • Điều phối dòng nước sang các công trình tiếp theo.
  • Kết hợp với song chắn rác hoặc thiết bị tách rác ở khu vực đầu vào.

Trong giai đoạn này, cần hạn chế để các vật thể kích thước lớn đi vào hệ thống nhằm bảo vệ:

  • Bơm.
  • Van.
  • Đường ống.
  • Máy thổi khí.
  • Thiết bị xử lý phía sau.

Lưu ý khi thiết kế

Cần xem xét:

  • Lưu lượng trung bình và lưu lượng cực đại.
  • Cao độ đường ống.
  • Khả năng bố trí bơm.
  • Khả năng tiếp cận để bảo trì.
  • Khả năng phát sinh mùi.

Đối với nhà máy có nhiều nguồn thải khác nhau, nên đánh giá từng dòng nước trước khi quyết định gom chung hay xử lý riêng.

2. Bể tách dầu mỡ

Đối với các ngành có nguy cơ phát sinh dầu mỡ hoặc chất nổi, bể tách dầu mỡ có thể được bố trí ở khu vực tiền xử lý.

Công trình này giúp:

  • Giảm dầu mỡ đi vào bể sinh học.
  • Hạn chế bám dính lên đường ống và thiết bị.
  • Giảm ảnh hưởng đến quá trình truyền oxy.
  • Bảo vệ hệ vi sinh phía sau.

Các ngành thường cần quan tâm đến công đoạn này gồm:

  • Chế biến thực phẩm.
  • Chế biến thủy sản.
  • Nhà máy cơ khí.
  • Sản xuất có sử dụng dầu.
  • Khu vực bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị.

Lưu ý: Không nên áp dụng một ngưỡng dầu mỡ cố định để quyết định có cần bể tách dầu hay không. Cần căn cứ vào nồng độ, tính chất dầu mỡ và cấu hình công nghệ thực tế.

3. Bể điều hòa

Bể điều hòa có vai trò đặc biệt quan trọng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp bởi lưu lượng và tải lượng ô nhiễm của nhà máy thường biến động theo ca sản xuất.

Chức năng của bể điều hòa

  • Cân bằng lưu lượng.
  • Giảm biến động nồng độ ô nhiễm.
  • Hạn chế sốc tải cho công trình sinh học.
  • Tạo điều kiện vận hành hệ thống ổn định hơn.

Trong bể điều hòa thường bố trí:

  • Máy khuấy.
  • Hệ thống sục khí.
  • Bơm chuyển tiếp.
  • Thiết bị đo pH hoặc các cảm biến cần thiết.

Vì sao không nên quy định cứng thời gian lưu?

Một số thiết kế có thể sử dụng thời gian lưu vài giờ, nhưng không có một con số duy nhất phù hợp với mọi nhà máy.

Thời gian lưu cần được tính toán dựa trên:

  • Lưu lượng trung bình.
  • Lưu lượng cao điểm.
  • Mức độ biến động của nguồn thải.
  • Tải lượng COD/BOD.
  • Chế độ sản xuất.
  • Khả năng điều tiết của các công trình phía sau.

Thiết kế bể điều hòa quá nhỏ có thể khiến hệ thống vẫn bị sốc tải. Ngược lại, bể quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư và phát sinh vấn đề mùi hoặc lắng cặn nếu khuấy trộn không phù hợp.

4. Bể keo tụ – tạo bông

Đối với các nguồn nước thải chứa nhiều chất rắn lơ lửng, màu, kim loại hoặc các chất khó tách bằng phương pháp sinh học, keo tụ – tạo bông có thể được sử dụng như một công đoạn tiền xử lý hoặc xử lý hóa lý.

Bể keo tụ

Hóa chất được châm vào nước thải để phá ổn định các hạt keo và tạo điều kiện hình thành bông cặn.

Bể tạo bông

Sau quá trình keo tụ, nước được khuấy trộn với cường độ phù hợp để các hạt nhỏ liên kết thành bông lớn hơn.

Sau đó, nước có thể được đưa sang:

  • Bể lắng.
  • Tuyển nổi DAF.
  • Công trình lọc phù hợp.

Công đoạn này thường được cân nhắc trong xử lý nước thải công nghiệp có tính chất phức tạp.

5. Bể kỵ khí

Bể kỵ khí được sử dụng để xử lý các dòng nước thải có tải lượng chất hữu cơ cao trong điều kiện không có oxy hòa tan.

Một công nghệ phổ biến là:

UASB – Upflow Anaerobic Sludge Blanket

Quá trình kỵ khí có thể giúp giảm tải hữu cơ trước khi nước thải đi vào công đoạn hiếu khí.

Một số nguồn thải có thể cân nhắc xử lý kỵ khí

  • Chế biến thực phẩm.
  • Chế biến thủy sản.
  • Sản xuất bia, đồ uống.
  • Sản xuất tinh bột.
  • Một số ngành công nghiệp hữu cơ khác.

Ưu điểm của xử lý kỵ khí là có khả năng xử lý tải hữu cơ cao và trong một số trường hợp có thể tạo khí sinh học.

Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc mạnh vào đặc tính nước thải, tải trọng hữu cơ và điều kiện vận hành.

6. Bể thiếu khí Anoxic

Bể thiếu khí là công trình quan trọng trong các quy trình có yêu cầu khử nitơ.

Trong môi trường thiếu oxy, vi sinh vật có thể sử dụng nitrat làm chất nhận electron và thực hiện quá trình khử nitrat:

NO₃⁻ → N₂

Khí nitơ sau đó được giải phóng khỏi hệ thống.

Bể thiếu khí thường được tích hợp trong các quy trình:

  • AO.
  • A2O/AAO.
  • MBBR.
  • MBR.

Để quá trình denitrification hoạt động hiệu quả, cần kiểm soát đồng thời:

  • Nguồn carbon.
  • DO.
  • pH.
  • Lưu lượng tuần hoàn nitrat.
  • Tải lượng nitơ.
  • Thời gian lưu.

7. Bể hiếu khí

Bể hiếu khí là một trong những công trình trung tâm của nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh học.

Tại đây, oxy được cung cấp cho vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ và thực hiện các quá trình chuyển hóa sinh học.

Các công nghệ có thể được triển khai trong vùng hiếu khí gồm:

Aerotank truyền thống

Sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng để phân hủy các chất hữu cơ.

MBBR

Sử dụng giá thể để vi sinh vật bám dính và phát triển thành màng sinh học.

MBR

Kết hợp xử lý sinh học với màng lọc để tách nước và sinh khối.

Đối với các hệ thống yêu cầu tối ưu diện tích, MBR xử lý nước thải có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc.

8. Bể lắng

Trong hệ thống bùn hoạt tính truyền thống, sau bể sinh học, nước thường được đưa sang bể lắng sinh học để tách bùn khỏi nước.

Chức năng

  • Tách bông bùn.
  • Thu hồi bùn tuần hoàn.
  • Đưa bùn dư sang công đoạn xử lý bùn.
  • Cải thiện chất lượng nước sau xử lý.

Hiệu quả của bể lắng phụ thuộc vào:

  • Đặc tính bùn.
  • Tải trọng bề mặt.
  • Tải trọng chất rắn.
  • Điều kiện thủy lực.
  • Chỉ số thể tích bùn.
  • Khả năng tạo bông của sinh khối.

Vì vậy, không nên chỉ xác định kích thước bể theo một giá trị chiều sâu hoặc thời gian lắng cố định.

9. Bể MBR – giải pháp thay thế công đoạn lắng trong một số thiết kế

Nếu sử dụng công nghệ MBR, màng lọc sẽ đảm nhận chức năng tách nước khỏi sinh khối.

Quy trình có thể được mô tả đơn giản:

Xử lý sinh học → màng MBR → nước sau lọc

So với hệ thống sử dụng bể lắng truyền thống, MBR có thể mang lại lợi thế về:

  • Chất lượng nước sau xử lý.
  • Khả năng giữ sinh khối.
  • Tiết kiệm diện tích trong điều kiện thiết kế phù hợp.
  • Khả năng tự động hóa.

Trong đó, MBR Mitsubishi là một giải pháp mà doanh nghiệp có thể cân nhắc khi cần nâng cấp hoặc xây dựng hệ thống xử lý nước thải có yêu cầu cao về chất lượng nước đầu ra và diện tích.

Tuy nhiên, việc lựa chọn màng cần dựa trên:

  • Lưu lượng.
  • Flux thiết kế.
  • Đặc tính nước thải.
  • Nồng độ sinh khối.
  • Hệ thống sục khí màng.
  • Điều kiện vận hành.
  • Yêu cầu bảo trì.

10. Bể khử trùng

Sau khi hoàn thành các công đoạn xử lý chính, nước có thể được đưa qua công đoạn khử trùng nếu yêu cầu xử lý cần kiểm soát vi sinh.

Các phương pháp thường gặp gồm:

  • Chlorine/hypochlorite.
  • UV.
  • Các phương pháp khử trùng khác tùy thiết kế.

Mục tiêu là kiểm soát vi sinh vật theo yêu cầu của hệ thống và quy định áp dụng.

Khi thiết kế bể khử trùng bằng hóa chất, cần tính toán:

  • Liều lượng.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Lưu lượng.
  • Nhu cầu clo.
  • Đặc tính nước sau xử lý.

11. Bể chứa bùn

Bùn phát sinh từ quá trình xử lý cần được thu gom và quản lý riêng.

Bể chứa bùn có thể đảm nhận chức năng:

  • Tiếp nhận bùn dư.
  • Điều hòa lượng bùn.
  • Làm đặc bùn trong một số hệ thống.
  • Cấp bùn sang thiết bị ép hoặc công đoạn xử lý tiếp theo.

Tùy quy mô, hệ thống có thể sử dụng:

  • Máy ép bùn băng tải.
  • Máy ép bùn khung bản.
  • Máy ép trục vít.
  • Các thiết bị tách nước bùn khác.

Việc phân loại, lưu giữ, vận chuyển và xử lý bùn cần được thực hiện theo quy định môi trường áp dụng cho từng trường hợp.

12. Bể chứa nước sau xử lý

Bể chứa nước sau xử lý có thể được bố trí để:

  • Ổn định dòng nước trước khi xả.
  • Cấp nước cho hệ thống tái sử dụng.
  • Tạo thời gian kiểm tra chất lượng nước.
  • Làm nguồn nước dự phòng cho một số mục đích phù hợp.

Nếu có nhu cầu tái sử dụng, nước có thể tiếp tục được xử lý bằng:

  • Lọc áp lực.
  • UF.
  • NF.
  • RO.
  • Khử trùng nâng cao.

Công nghệ cần lựa chọn dựa trên mục đích sử dụng nước và chất lượng nước yêu cầu.

Sơ đồ bể xử lý nước thải công nghiệp tham khảo

Một quy trình phổ biến có thể được bố trí:

Nước thải đầu vào

Song chắn rác

Bể thu gom

Tách dầu mỡ/tiền xử lý nếu cần

Bể điều hòa

Keo tụ – tạo bông nếu cần

Lắng/DAF

Kỵ khí nếu phù hợp

Thiếu khí

Hiếu khí MBBR/MBR

Lắng hoặc màng MBR

Lọc/khử trùng nếu cần

Nước sau xử lý

Xả thải hoặc tái sử dụng

Đây chỉ là sơ đồ nguyên lý tham khảo. Sơ đồ thực tế cần được thiết kế dựa trên kết quả khảo sát và phân tích nước thải.

Các yếu tố quan trọng khi thiết kế bể xử lý nước thải công nghiệp

1. Phải xác định chính xác lưu lượng

Một trong những sai lầm phổ biến là thiết kế hệ thống chỉ dựa trên công suất danh nghĩa của nhà máy.

Cần xác định:

  • Q trung bình.
  • Q giờ lớn nhất.
  • Q ngày lớn nhất.
  • Lưu lượng theo ca.
  • Biến động theo mùa.
  • Khả năng tăng công suất sản xuất.

Đây là cơ sở để tính toán thể tích các bể và công suất thiết bị.

2. Phải phân tích đặc tính nước thải

Trước khi thiết kế bể xử lý nước thải công nghiệp, cần xác định các thông số quan trọng như:

  • pH.
  • BOD.
  • COD.
  • TSS.
  • Amoni.
  • Tổng nitơ.
  • Tổng photpho.
  • Dầu mỡ.
  • Độ màu.
  • Độ dẫn điện.
  • Kim loại nặng.
  • Các chất ô nhiễm đặc thù của ngành.

Với nước thải công nghiệp, chỉ một vài thông số cơ bản là chưa đủ để lựa chọn công nghệ.

3. Thiết kế bể điều hòa theo biến động thực tế

Không nên áp dụng cứng một thời gian lưu cho tất cả nhà máy.

Cần đánh giá:

Lưu lượng + tải lượng + thời gian sản xuất + mức độ dao động

từ đó xác định thể tích điều hòa phù hợp.

Bể điều hòa cũng cần đảm bảo khuấy trộn hoặc sục khí phù hợp để hạn chế:

  • Lắng cặn.
  • Phân hủy yếm khí ngoài ý muốn.
  • Phát sinh mùi.
  • Biến động nồng độ.

4. Tính toán hệ thống sục khí

Đối với bể hiếu khí, hệ thống cấp khí cần được thiết kế dựa trên nhu cầu oxy của quá trình.

Các yếu tố cần xem xét gồm:

  • Nhu cầu oxy.
  • Lưu lượng khí.
  • Hiệu suất truyền oxy.
  • Loại đĩa phân phối khí.
  • Độ sâu bể.
  • Nhiệt độ.
  • Nồng độ chất rắn.
  • Chế độ vận hành.

Sục khí quá thấp có thể khiến quá trình sinh học không đạt hiệu quả.

Ngược lại, sục khí quá cao làm tăng điện năng và trong một số trường hợp có thể gây ảnh hưởng đến đặc tính bùn hoặc quá trình khử nitơ.

5. Thiết kế đường ống và cao độ thủy lực

Một hệ thống xử lý nước thải không chỉ cần tính đúng thể tích bể.

Cần tính cả:

  • Cao độ đáy bể.
  • Mực nước.
  • Tổn thất áp lực.
  • Đường kính đường ống.
  • Công suất bơm.
  • Khả năng chảy tự nhiên giữa các công trình.

Thiết kế cao độ không hợp lý có thể khiến nhà máy phải sử dụng quá nhiều bơm, làm tăng điện năng và chi phí bảo trì.

6. Tính đến khả năng bảo trì

Mỗi bể cần có:

  • Lối tiếp cận.
  • Sàn thao tác.
  • Lan can.
  • Cửa thăm.
  • Hệ thống xả đáy.
  • Điểm lấy mẫu.
  • Không gian bảo trì thiết bị.

Đây là yếu tố thường bị bỏ qua khi thiết kế nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận hành sau này.

7. Kiểm soát mùi từ hệ thống

Một số công trình như:

  • Bể thu gom.
  • Bể điều hòa.
  • Bể kỵ khí.
  • Khu vực chứa bùn.

có thể phát sinh mùi.

Tùy điều kiện, có thể xem xét:

  • Che phủ bể.
  • Thu gom khí.
  • Thông gió.
  • Tháp hấp thụ.
  • Biofilter.
  • Các giải pháp khử mùi phù hợp.

Giải pháp cụ thể cần dựa trên nguồn phát sinh và đặc tính mùi.

8. Dự phòng khi hệ thống gặp sự cố

Một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp nên tính đến phương án dự phòng cho các thiết bị quan trọng như:

  • Bơm.
  • Máy thổi khí.
  • Máy khuấy.
  • Thiết bị định lượng hóa chất.
  • Tủ điện.
  • Thiết bị đo và điều khiển.

Đối với thiết bị quan trọng, có thể bố trí cấu hình dự phòng phù hợp để giảm nguy cơ dừng toàn bộ hệ thống khi một thiết bị gặp sự cố.

9. Tính toán khả năng mở rộng

Nếu doanh nghiệp dự kiến tăng công suất sản xuất, nên tính đến khả năng mở rộng ngay từ đầu.

Có thể dự phòng:

  • Diện tích.
  • Bể xử lý.
  • Đường ống.
  • Tủ điện.
  • Máy thổi khí.
  • Vị trí module.
  • Hệ thống điều khiển.

Điều này giúp giảm chi phí khi nâng cấp hệ thống xử lý nước thải trong tương lai.

10. Không nên thiết kế bể chỉ dựa trên công suất

Hai nhà máy cùng có công suất:

500 m³/ngày

nhưng có thể cần hai hệ thống hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

Nhà máy A: nước thải hữu cơ dễ phân hủy, ít dầu mỡ.

Nhà máy B: nước thải chứa màu, hóa chất, kim loại và tải lượng biến động.

Mặc dù cùng lưu lượng, nhưng quy trình xử lý, số lượng bể và thể tích từng công trình có thể khác nhau đáng kể.

Đây là lý do phân tích nước thải phải đi trước thiết kế công nghệ.

Quy trình thiết kế bể xử lý nước thải công nghiệp

Một quy trình thiết kế chuyên nghiệp thường gồm:

Bước 1: Khảo sát nhà máy

Xác định nguồn phát sinh, vị trí đặt trạm và điều kiện mặt bằng.

Bước 2: Đo lưu lượng

Xác định lưu lượng trung bình và lưu lượng cực đại.

Bước 3: Lấy mẫu và phân tích

Xác định tải lượng và thành phần ô nhiễm.

Bước 4: Xác định yêu cầu đầu ra

Làm rõ mục tiêu xả thải hoặc tái sử dụng.

Bước 5: Lựa chọn công nghệ

Đánh giá AAO, MBBR, MBR, kỵ khí, DAF, hóa lý, lọc màng hoặc công nghệ kết hợp.

Bước 6: Tính toán công trình

Tính toán:

  • Thể tích bể.
  • Thời gian lưu.
  • Tải trọng.
  • Nhu cầu oxy.
  • Công suất bơm.
  • Lưu lượng khí.
  • Diện tích màng nếu sử dụng MBR.

Bước 7: Thiết kế kỹ thuật

Triển khai bản vẽ:

  • Mặt bằng.
  • Mặt cắt.
  • Đường ống.
  • Điện.
  • Điều khiển.
  • Thiết bị.

Bước 8: Thi công và lắp đặt

Xây dựng bể, lắp đặt thiết bị và hoàn thiện hệ thống.

Bước 9: Chạy thử và hiệu chỉnh

Theo dõi các thông số vận hành và điều chỉnh chế độ hoạt động.

Bước 10: Bàn giao và hướng dẫn vận hành

Đào tạo nhân sự, bàn giao hồ sơ và xây dựng quy trình bảo trì.

Những sai lầm thường gặp khi thiết kế bể xử lý nước thải

Thiết kế theo công suất nhưng bỏ qua tải lượng

Cùng một lưu lượng nhưng tải lượng ô nhiễm khác nhau sẽ cần thiết kế khác nhau.

Chọn công nghệ trước khi phân tích nước

Đây là một trong những nguyên nhân khiến hệ thống hoạt động không ổn định.

Không tính lưu lượng cao điểm

Hệ thống có thể đạt yêu cầu khi vận hành bình thường nhưng bị quá tải trong giờ cao điểm.

Không dự phòng thiết bị

Một máy bơm hoặc máy thổi khí hỏng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình nếu không có phương án dự phòng.

Không tính chi phí vận hành

Thiết kế tối ưu không chỉ là giảm CAPEX mà còn phải cân bằng:

CAPEX + OPEX + chi phí bảo trì + chi phí nâng cấp

trong suốt vòng đời hệ thống.

Bể xử lý nước thải công nghiệp nên xây bê tông hay dùng module?

Không phải dự án nào cũng cần xây toàn bộ bằng bê tông.

Tùy điều kiện, doanh nghiệp có thể lựa chọn:

Phương án 1: Bể bê tông toàn bộ

Phù hợp với dự án:

  • Công suất lớn.
  • Mặt bằng ổn định.
  • Cần mở rộng lâu dài.
  • Có nhiều công trình xử lý.

Phương án 2: Hệ thống module hợp khối

Phù hợp với:

  • Công suất nhỏ và vừa.
  • Mặt bằng hạn chế.
  • Dự án cần triển khai nhanh.
  • Công trình cải tạo.

Phương án 3: Kết hợp bê tông + module

Đây là giải pháp có thể mang lại hiệu quả cao trong một số dự án.

Ví dụ:

Bể điều hòa bê tông + cụm xử lý sinh học module + MBR + thiết bị xử lý sau

Phương án này giúp tận dụng ưu điểm của cả hai hình thức.

Kết luận

Bể xử lý nước thải công nghiệp là nền tảng của toàn bộ hệ thống xử lý và cần được thiết kế đồng bộ với công nghệ, thiết bị và đặc tính nguồn thải.

Một thiết kế tốt không đơn thuần là xây bể có kích thước lớn mà phải trả lời được các câu hỏi:

  • Nước thải có thành phần gì?
  • Lưu lượng bao nhiêu?
  • Tải lượng ô nhiễm như thế nào?
  • Cần xử lý những chất nào?
  • Yêu cầu nước đầu ra ra sao?
  • Công nghệ nào phù hợp?
  • Chi phí đầu tư và vận hành trong vòng đời bao nhiêu?
  • Hệ thống có thể mở rộng trong tương lai không?

Đặc biệt, các thông số như thời gian lưu, thể tích bể, tải trọng, nhu cầu oxy, kích thước bể lắng hay diện tích màng MBR cần được tính toán riêng cho từng dự án, thay vì áp dụng một bộ thông số cố định cho mọi nhà máy.

Nếu doanh nghiệp đang cần thiết kế, thi công, cải tạo hoặc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, GREENTECH ENVIRONMENT JSC có thể hỗ trợ từ khảo sát nguồn thải, phân tích công nghệ, thiết kế hệ thống đến triển khai và tối ưu vận hành.

GREENTECH ENVIRONMENT JSC

Chuyên thiết kế – thi công – nâng cấp hệ thống xử lý nước thải công nghiệp & sinh hoạt.

Nhà phân phối màng MBR Mitsubishi tại Việt Nam.

📞 Hotline: 0909 042 451
📧 Email: info@greentechvietnam.comkimnganvu@greentechvietnam.com

Tiktok: Công Nghệ Xanh Media

Fanpage: Công Nghệ Xanh Media