HẠT NHỰA TRAO ĐỔI ION – ANION
Hạt nhựa trao đổi ion Anion DIAION™ là vật liệu xử lý nước chất lượng cao do Mitsubishi Chemical (Nhật Bản) sản xuất, được thiết kế để loại bỏ các ion âm hòa tan trong nước như Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻, silica, axit hữu cơ và các hợp chất không mong muốn. Với hơn 60 năm kinh nghiệm sản xuất, DIAION™ nổi bật nhờ độ ổn định cao, tuổi thọ dài và hiệu suất xử lý vượt trội trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Hạt nhựa trao đổi ion Anion DIAION™ là vật liệu xử lý nước chất lượng cao do Mitsubishi Chemical (Nhật Bản) sản xuất, được thiết kế để loại bỏ các ion âm hòa tan trong nước như Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻, silica, axit hữu cơ và các hợp chất không mong muốn. Với hơn 60 năm kinh nghiệm sản xuất, DIAION™ nổi bật nhờ độ ổn định cao, tuổi thọ dài và hiệu suất xử lý vượt trội trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Ứng dụng
Hạt nhựa trao đổi ion Anion DIAION™ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
| Lĩnh vực | Ứng dụng |
|---|---|
| Xử lý nước | Khử khoáng, khử ion âm, ổn định chất lượng nước |
| Nước tinh khiết | Khử khoáng sâu trong hệ RO – DI |
| Nước thải | Loại bỏ kim loại nặng, anion độc hại |
| Đường tinh luyện | Khử màu, khử khoáng |
| Chế biến thực phẩm & đồ uống | Lọc axit amin, khử màu, nâng cao độ tinh khiết |
| Quá trình hóa học | Lọc hóa chất, xúc tác và tinh chế sản phẩm |
Phân loại & dòng sản phẩm tiêu biểu
| Nhóm Anion | Dòng DIAION™ | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Anion mạnh (Strong Base Anion) | SA10A, SA11A, SA12A, NSA100, SA20A, SA21A | Khử khoáng, xử lý nước tinh khiết |
| Anion mạnh chuyên dụng | PA308, PA312, PA408, PA412, PA418, HPA25 | Xử lý nước thải, hóa chất |
| Anion yếu (Weak Base Anion) | WA10, WA20, WA21J, WA30 | Khử axit hữu cơ, tiền xử lý |
| Ứng dụng đồ uống | SAF11AL, SAF12A, PAF308L, WA30C | Thực phẩm & đồ uống |
Thông số kỹ thuật chung (tham khảo)
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dạng hạt | Hình cầu |
| Vật liệu nền | Polystyrene – DVB |
| Kích thước hạt | 0.3 – 1.2 mm |
| Khả năng trao đổi | Cao, ổn định lâu dài |
| Nhiệt độ làm việc | ≤ 60°C |
| pH vận hành | 0 – 14 (tùy dòng) |
| Tái sinh | NaOH hoặc hóa chất chuyên dụng |



